爭死 zhēng sǐ · tranh tử Hán Việt: tranh tử · Pinyin: zhēng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 死 (tử)Pinyinzhēng sǐHán Việttranh tửCấu tạo爭 + 死 · tranh + tử nghĩa thành phần: tranh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争抵死罪; 临死挣扎。Tân Hoa Tự Điển 1.争抵死罪。 2.临死挣扎。