爭流

zhēng liú tranh lưu

Hán Việt: tranh lưu · Pinyin: zhēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比较高下﹑长短。流,流品; 竞相流泻; 指争相逐流而去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比较高下﹑长短。流,流品。 2.竞相流泻。 3.指争相逐流而去。