爭塗 zhēng tú · tranh đồ Hán Việt: tranh đồ · Pinyin: zhēng tú Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 塗 (đồ)Pinyinzhēng túHán Việttranh đồCấu tạo爭 + 塗 · tranh + đồ nghĩa thành phần: tranh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"争途"。