爭湍 zhēng tuān · tranh thoan Hán Việt: tranh thoan · Pinyin: zhēng tuān Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 湍 (thoan)Pinyinzhēng tuānHán Việttranh thoanCấu tạo爭 + 湍 · tranh + thoan nghĩa thành phần: tranh + thoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急流。Tân Hoa Tự Điển 1.急流。