爭點 zhēng diǎn · tranh điểm Hán Việt: tranh điểm · Pinyin: zhēng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 點 (điểm)Pinyinzhēng diǎnHán Việttranh điểmCấu tạo爭 + 點 · tranh + điểm nghĩa thành phần: tranh + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争论的中心。Tân Hoa Tự Điển 1.争论的中心。jaJMdict point at issue