爭相

zhēng xiāng tranh tương

Hán Việt: tranh tương · Pinyin: zhēng xiāng

Tổng quan

đua nhau, tranh nhau để...

Cấu tạo: (tranh) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đua nhau, tranh nhau để...

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相争着(做):~捐款|~传阅。

Eng

  • CC-CEDICT to fall over each other in their eagerness to...
  • Cihui to fall over each other in their eagerness to...