爭知 zhēng zhī · tranh tri Hán Việt: tranh tri · Pinyin: zhēng zhī Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 知 (tri)Pinyinzhēng zhīHán Việttranh triCấu tạo爭 + 知 · tranh + tri nghĩa thành phần: tranh + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比较知识; 犹怎知。Tân Hoa Tự Điển 1.比较知识。 2.犹怎知。