爭耐

zhēng nài tranh nại

Hán Việt: tranh nại · Pinyin: zhēng nài

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎奈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怎奈。