爭職 zhēng zhí · tranh chức Hán Việt: tranh chức · Pinyin: zhēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 職 (chức)Pinyinzhēng zhíHán Việttranh chứcCấu tạo爭 + 職 · tranh + chức nghĩa thành phần: tranh + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争逐官职; 争夺职能。Tân Hoa Tự Điển 1.争逐官职。 2.争夺职能。