爭肯

zhēng kěn tranh khẳng

Hán Việt: tranh khẳng · Pinyin: zhēng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怎肯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怎肯。