爭能 zhēng néng · tranh năng Hán Việt: tranh năng · Pinyin: zhēng néng Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 能 (năng)Pinyinzhēng néngHán Việttranh năngCấu tạo爭 + 能 · tranh + năng nghĩa thành phần: tranh + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比才能或本领; 犹逞能; 犹怎能。Tân Hoa Tự Điển 1.比才能或本领。 2.犹逞能。 3.犹怎能。