爭說 zhēng shuō · tranh thuyết Hán Việt: tranh thuyết · Pinyin: zhēng shuō Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 說 (thuyết)Pinyinzhēng shuōHán Việttranh thuyếtCấu tạo爭 + 說 · tranh + thuyết nghĩa thành phần: tranh + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指观点不同的解说; 犹争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.指观点不同的解说。 2.犹争吵。