爭諫 zhēng jiàn · tranh gián Hán Việt: tranh gián · Pinyin: zhēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 諫 (gián)Pinyinzhēng jiànHán Việttranh giánCấu tạo爭 + 諫 · tranh + gián nghĩa thành phần: tranh + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谏诤,直言规劝。争,通"诤"。Tân Hoa Tự Điển 1.谏诤,直言规劝。争,通"诤"。