爭趣 zhēng qù · tranh thú Hán Việt: tranh thú · Pinyin: zhēng qù Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 趣 (thú)Pinyinzhēng qùHán Việttranh thúCấu tạo爭 + 趣 · tranh + thú nghĩa thành phần: tranh + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓巡夜搜捕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓巡夜搜捕。