爭轡 zhēng pèi · tranh bí Hán Việt: tranh bí · Pinyin: zhēng pèi Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 轡 (bí)Pinyinzhēng pèiHán Việttranh bíCấu tạo爭 + 轡 · tranh + bí nghĩa thành phần: tranh + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驭马争先。指争竞高下。Tân Hoa Tự Điển 1.驭马争先。指争竞高下。