爭闢 zhēng pì · tranh tịch Hán Việt: tranh tịch · Pinyin: zhēng pì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 闢 (tịch)Pinyinzhēng pìHán Việttranh tịchCấu tạo爭 + 闢 · tranh + tịch nghĩa thành phần: tranh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指刑律。Tân Hoa Tự Điển 1.指刑律。