爭途

zhēng tú tranh đồ

Hán Việt: tranh đồ · Pinyin: zhēng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"争涂"; 抢占道路。亦喻争夺地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"争涂"。 2.抢占道路。亦喻争夺地位。