爭道 zhēng dào · tranh đạo Hán Việt: tranh đạo · Pinyin: zhēng dào Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 道 (đạo)Pinyinzhēng dàoHán Việttranh đạoCấu tạo爭 + 道 · tranh + đạo nghĩa thành phần: tranh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争棋路; 指下棋; 争占道路。Tân Hoa Tự Điển 1.争棋路。 2.指下棋。 3.争占道路。