爭長
tranh trường
Hán Việt: tranh trường · Pinyin: zhēng zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争行礼先后; 犹争霸; 争相增长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争行礼先后。 2.犹争霸。 3.争相增长。
Eng
- Cihui 爭長 hēngcháng v. vie with one another in doing things||►See also zhēngzhǎng