爭門

zhēng mén tranh môn

Hán Việt: tranh môn · Pinyin: zhēng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢着进门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢着进门。