爭霸

zhēng bà tranh phách

Hán Việt: tranh phách · Pinyin: zhēng bà

Tổng quan

tranh giành quyền lực | cuộc đấu tranh quyền lực

Cấu tạo: (tranh) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh giành quyền lực | cuộc đấu tranh quyền lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭取霸權。如:「超級強國都想爭霸世界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"争伯"; 争当霸主;争占首位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"争伯"。 2.争当霸主;争占首位。

Eng

  • CC-CEDICT to contend for hegemony|a power struggle
  • Cihui to contend for hegemony; a power struggle