事上 shì shàng · sự thượng Hán Việt: sự thượng · Pinyin: shì shàng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 上 (thượng)Pinyinshì shàngHán Việtsự thượngCấu tạo事 + 上 · sự + thượng nghĩa thành phần: sự + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事奉尊长。Tân Hoa Tự Điển 1.事奉尊长。