事爲

shì wèi sự vi

Hán Việt: sự vi · Pinyin: shì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指工艺技术; 作为,行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指工艺技术。 2.作为,行为。