事義

shì yì sự nghĩa

Hán Việt: sự nghĩa · Pinyin: shì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文章的思想内容; 事理;情理; 谓以典故比喻事物的意义; 指典故的意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文章的思想内容。 2.事理;情理。 3.谓以典故比喻事物的意义。 4.指典故的意义。