事事物物
sự sự vật vật
Hán Việt: sự sự vật vật · Pinyin: shì shì wù wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每一事物;万事万物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每一事物;万事万物。
Eng
- Cihui 事事物物 hìshìwùwù r.f. everything
Hán Việt: sự sự vật vật · Pinyin: shì shì wù wù