事人

shì rén sự nhân

Hán Việt: sự nhân · Pinyin: shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事奉人;服侍人; 奉承人;讨好人; 谓充任下属; 嫁人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事奉人;服侍人。 2.奉承人;讨好人。 3.谓充任下属。 4.嫁人。