事任 shì rèn · sự nhâm Hán Việt: sự nhâm · Pinyin: shì rèn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 任 (nhâm)Pinyinshì rènHán Việtsự nhâmCấu tạo事 + 任 · sự + nhâm nghĩa thành phần: sự + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言承担职务; 犹事情,情况; 职务;职责。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言承担职务。 2.犹事情,情况。 3.职务;职责。