事会 shì huì·sự hội Hán Việt: sự hội · Pinyin: shì huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.机遇; 时机。 2.指事情的变化。 3.事情或问题的关键。 Cấu tạo: 事 (sự) + 會 (hội)Pinyinshì huìHán Việtsự hộiCấu tạo事 + 會 · sự + hội nghĩa thành phần: sự + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.机遇; 时机。 2.指事情的变化。 3.事情或问题的关键。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假