事會 shì huì · sự hội Hán Việt: sự hội · Pinyin: shì huì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 會 (hội)Pinyinshì huìHán Việtsự hộiCấu tạo事 + 會 · sự + hội nghĩa thành phần: sự + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机遇;时机; 指事情的变化; 事情或问题的关键。Tân Hoa Tự Điển 1.机遇;时机。 2.指事情的变化。 3.事情或问题的关键。