事例錢 shì lì qián · sự lệ tiễn Hán Việt: sự lệ tiễn · Pinyin: shì lì qián Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 例 (lệ) + 錢 (tiễn)Pinyinshì lì qiánHán Việtsự lệ tiễnCấu tạo事 + 例 + 錢 · sự + lệ + tiễn nghĩa thành phần: sự + lệ + tiễn