事假

shì jiàsự giả

Hán Việt: sự giả · Pinyin: shì jià

Tổng quan

nghỉ phép vì việc cá nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

因办理个人的事而请的假。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因私事待辦而向所屬單位請的假。

Cấu tạo: 事 (sự) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin nghỉ phép
  • Tần suất từ nghỉ phép vì việc cá nhân
  • Biên soạn 事假 shìjià n. compassionate leave

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因私事待辦而向所屬單位請的假。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因办理个人的事而请的假。

Eng

  • Cihui leave of absence for a personal matter
  • Tần suất từ 事假 shìjià n. compassionate leave

Đức

  • Handedict Beurlaubung

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事儿