事關

shì guān sự quan

Hán Việt: sự quan · Pinyin: shì guān

Tổng quan

liên quan | về (một chủ đề) | về | liên quan đến | có tầm quan trọng đối với

Cấu tạo: (sự) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên quan | về (một chủ đề) | về | liên quan đến | có tầm quan trọng đối với

Eng

  • CC-CEDICT to concern|on (some topic)|about|concerning|to have importance for
  • Cihui to concern; on (some topic); about; concerning; to have importance for