事養 shì yǎng · sự dưỡng Hán Việt: sự dưỡng · Pinyin: shì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 養 (dưỡng)Pinyinshì yǎngHán Việtsự dưỡngCấu tạo事 + 養 · sự + dưỡng nghĩa thành phần: sự + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍奉供养。Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉供养。