事況 shì kuàng · sự huống Hán Việt: sự huống · Pinyin: shì kuàng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 況 (huống)Pinyinshì kuàngHán Việtsự huốngCấu tạo事 + 況 · sự + huống nghĩa thành phần: sự + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情;情况。Tân Hoa Tự Điển 1.事情;情况。