事分 shì fēn · sự phân Hán Việt: sự phân · Pinyin: shì fēn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 分 (phân)Pinyinshì fēnHán Việtsự phânCấu tạo事 + 分 · sự + phân nghĩa thành phần: sự + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 职分;名分;身分。Tân Hoa Tự Điển 1.职分;名分;身分。