事制 shì zhì · sự chế Hán Việt: sự chế · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 制 (chế)Pinyinshì zhìHán Việtsự chếCấu tạo事 + 制 · sự + chế nghĩa thành phần: sự + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政事的制度﹑法度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政事的制度﹑法度。