事化

shì huà sự hóa

Hán Việt: sự hóa · Pinyin: shì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治道教化; 世事变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治道教化。 2.世事变化。