事善 sự thiện Hán Việt: sự thiện Tổng quan sự thiện (術語)見二善條。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 善 (thiện)Hán Việtsự thiệnCấu tạo事 + 善 · sự + thiện nghĩa thành phần: sự + thiện Nghĩa ViệtCihui sự thiện (術語)見二善條。☸