事外

shì wài sự ngoại

Hán Việt: sự ngoại · Pinyin: shì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尘世之外; 犹局外; 对外进行战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尘世之外。 2.犹局外。 3.对外进行战争。