事頭 shì tóu · sự đầu Hán Việt: sự đầu · Pinyin: shì tóu Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 頭 (đầu)Pinyinshì tóuHán Việtsự đầuCấu tạo事 + 頭 · sự + đầu nghĩa thành phần: sự + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹事情,事体; 情由;事由。Tân Hoa Tự Điển 1.犹事情,事体。 2.情由;事由。