事始

shì shǐ sự thủy

Hán Việt: sự thủy · Pinyin: shì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情的开端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事情的开端。