事寄 shì jì · sự kí Hán Việt: sự kí · Pinyin: shì jì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 寄 (kí)Pinyinshì jìHán Việtsự kíCấu tạo事 + 寄 · sự + kí nghĩa thành phần: sự + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言职权范围。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言职权范围。