事對 shì duì · sự đối Hán Việt: sự đối · Pinyin: shì duì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 對 (đối)Pinyinshì duìHán Việtsự đốiCấu tạo事 + 對 · sự + đối nghĩa thành phần: sự + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用相似或相反的人物故实,构成对偶句的修辞方法。Tân Hoa Tự Điển 1.用相似或相反的人物故实,构成对偶句的修辞方法。