事對 shì duì · sự đối Hán Việt: sự đối · Pinyin: shì duì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 對 (đối)Pinyinshì duìHán Việtsự đốiCấu tạo事 + 對 · sự + đối nghĩa thành phần: sự + đối