事局 shì jú · sự cục Hán Việt: sự cục · Pinyin: shì jú Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 局 (cục)Pinyinshì júHán Việtsự cụcCấu tạo事 + 局 · sự + cục nghĩa thành phần: sự + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时局;局势。Tân Hoa Tự Điển 1.时局;局势。jaJMdict circumstances