事局

shì júsự cục

Hán Việt: sự cục · Pinyin: shì jú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.时局; 局势。

Cấu tạo: 事 (sự) + 局 (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.时局; 局势。

Eng

  • JMdict circumstances

ja

  • JMdict 事局(じきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假