事居 shì jū · sự cư Hán Việt: sự cư · Pinyin: shì jū Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 居 (cư)Pinyinshì jūHán Việtsự cưCấu tạo事 + 居 · sự + cư nghĩa thành phần: sự + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事奉活着的人,多指事奉新君。Tân Hoa Tự Điển 1.事奉活着的人,多指事奉新君。