事形

shì xíng sự hình

Hán Việt: sự hình · Pinyin: shì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文章中事物的铺陈; 犹情况,情势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文章中事物的铺陈。 2.犹情况,情势。