事役

shì yì sự dịch

Hán Việt: sự dịch · Pinyin: shì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳役; 政务;公务; 指战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劳役。 2.政务;公务。 3.指战事。