事惑 sự hoặc Hán Việt: sự hoặc Tổng quan sự hoặc (術語)二惑之一。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 惑 (hoặc)Hán Việtsự hoặcCấu tạo事 + 惑 · sự + hoặc nghĩa thành phần: sự + hoặc Nghĩa ViệtCihui sự hoặc (術語)二惑之一。☸