事數 shì shù · sự sổ Hán Việt: sự sổ · Pinyin: shì shù Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 數 (sổ)Pinyinshì shùHán Việtsự sổCấu tạo事 + 數 · sự + sổ nghĩa thành phần: sự + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家语。指一切事物的名相; 指用以推测人事吉凶的一种术数。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。指一切事物的名相。 2.指用以推测人事吉凶的一种术数。