事智
sự trí
Hán Việt: sự trí · Pinyin: shì zhì
Tổng quan
sự trí (術語)對於理智而有事智。見理智條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui sự trí (術語)對於理智而有事智。見理智條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运用智慧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运用智慧。
Hán Việt: sự trí · Pinyin: shì zhì
sự trí (術語)對於理智而有事智。見理智條。☸